TOEIC Level 500
diploma
noun (名詞)
bằng tốt nghiệp, chứng chỉ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Văn bằng chứng nhận hoàn thành khóa học, thường dùng trong hồ sơ xin việc.
📝 Ví dụ thực tế
He proudly displayed his diploma on the office wall.
彼は誇らしげにオフィス壁に卒業証書を飾った。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Applicants must submit a copy of their high school _______ along with their application form.
Q2: Upon successful completion of the course, participants will receive a _______.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.