TOEIC Level 500
devote
verb (動詞)
cống hiến, dành cho
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dành thời gian, nỗ lực hoặc tài nguyên cho một dự án hoặc sự nghiệp.
📝 Ví dụ thực tế
She decided to devote her career to helping underprivileged communities.
彼女は恵まれない地域を助けることに自分のキャリアを捧げることを決めた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The research team decided to _______ more time to the final phase of the project.
Q2: Employees are encouraged to _______ themselves fully to their assigned tasks.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.