🦅 Project Eagle
TOEIC Level 500
device
noun (名詞)

Thiết bị, dụng cụ

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ các thiết bị điện tử như điện thoại, máy in trong văn phòng.

📝 Ví dụ thực tế

Modern smartphones are powerful communication devices.

現代のスマートフォンは強力な通信機器である。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Many employees rely on their mobile _______ to access company emails while traveling.

Q2: The new security _______ can detect unauthorized access attempts instantly.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉