TOEIC Level 500
Development
noun (名詞)
Sự phát triển, sự tiến triển
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng cho phát triển sản phẩm, sự nghiệp hoặc các tiến triển mới.
📝 Ví dụ thực tế
The company is investing heavily in new product development.
その会社は新製品の開発に多額の投資をしている。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Recent _______ in technology have revolutionized communication.
Q2: The city council approved the _______ plan for the waterfront area.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.