TOEIC Level 500
deteriorate
verb (動詞)
Suy giảm, xấu đi, xuống cấp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ tình trạng, chất lượng xấu đi, như thiết bị xuống cấp hoặc doanh số giảm.
📝 Ví dụ thực tế
The economic situation began to deteriorate rapidly after the crisis.
経済状況は危機後、急速に悪化し始めた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Without proper maintenance, the condition of the old machinery will quickly _______.
Q2: Due to a lack of funding, the quality of service provided by the facility is expected to _______.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.