TOEIC Level 500
designated
adjective (形容詞) / past participle (過去分詞)
được chỉ định, được bổ nhiệm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ khu vực, chỗ ngồi hoặc người được chỉ định cho mục đích cụ thể.
📝 Ví dụ thực tế
Parking is only allowed in designated areas.
駐車は指定されたエリアでのみ許可されています。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Employees must use the _______ entrance during working hours.
Q2: Mr. Kim has been _______ as the project leader for the upcoming overseas venture.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.