TOEIC Level 500
Deposit
noun (名詞) / verb (動詞)
Tiền đặt cọc, tiền gửi, đặt cọc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ khoản tiền gửi ngân hàng hoặc tiền đặt cọc khi thuê nhà, ký hợp đồng.
📝 Ví dụ thực tế
We require a 50% deposit to confirm the reservation.
予約を確定するには50%の手付金が必要です。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Please remember to _______ the check into your account by Friday.
Q2: A security _______ is required before moving into the apartment.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.