TOEIC Level 500
Delivery
noun (名詞)
Giao hàng, sự phân phát
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng cho việc giao nhận hàng hóa trong logistics, thương mại điện tử.
📝 Ví dụ thực tế
The new furniture is scheduled for delivery next Tuesday.
新しい家具は来週火曜日に配送される予定です。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Customers can track the status of their package _______ online.
Q2: To ensure timely _______, please confirm your shipping address before checkout.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.