TOEIC Level 500
deliverable
noun (名詞)
sản phẩm bàn giao, kết quả bàn giao
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể phải bàn giao cho khách hàng theo hợp đồng.
📝 Ví dụ thực tế
The final report is the main deliverable of this project.
最終報告書がこのプロジェクトの主な成果物です。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Project managers must ensure that all _______ are completed on time.
Q2: The client specified several key _______ that needed to be met by the deadline.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.