🦅 Project Eagle
TOEIC Level 500
deficit
noun (名詞)

Thâm hụt, số tiền thiếu hụt

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dùng trong báo cáo tài chính, ngân sách để chỉ sự thâm hụt, thua lỗ.

📝 Ví dụ thực tế

The company reported a significant deficit in its quarterly earnings.

その会社は四半期決算で大幅な赤字を報告した。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The unexpected rise in costs led to a substantial budget _______ this fiscal year.

Q2: The country's trade _______ has been a concern for economists for several years.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉