TOEIC Level 500
deficient
adjective (形容詞)
thiếu hụt, có khuyết điểm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi chất lượng hoặc số lượng không đạt chuẩn trong báo cáo.
📝 Ví dụ thực tế
The soil was deficient in key nutrients, affecting crop growth.
その土壌は主要な栄養素が不足しており、作物の成長に影響を与えた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The report indicated that the product was _______ in certain safety features.
Q2: Many students were found to be _______ in basic computer skills.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.