TOEIC Level 500
defer
verb (動詞)
trì hoãn, hoãn lại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng khi hoãn cuộc họp, quyết định hoặc thanh toán trong kinh doanh.
📝 Ví dụ thực tế
We had to defer the meeting until next week due to a scheduling conflict.
スケジュールの都合で、私たちは会議を来週まで延期しなければならなかった。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The manager decided to _______ the decision until all team members could provide their input.
Q2: Due to unforeseen technical issues, the product launch has been _______ by a month.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.