TOEIC Level 500
Dedicate
verb (動詞)
Cống hiến, dành cho
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dành thời gian, nỗ lực cho dự án hoặc dành riêng tòa nhà cho mục đích nào đó.
📝 Ví dụ thực tế
She dedicated her career to improving public education.
彼女は公共教育の改善にキャリアを捧げた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The research team will _______ the next six months to developing a new prototype.
Q2: The company has decided to _______ a significant portion of its profits to environmental initiatives.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.