🦅 Project Eagle
TOEIC Level 500
decrease
verb (動詞), noun (名詞)

giảm đi, cắt giảm (v); sự giảm sút (n)

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dùng cho việc giảm chi phí, chi tiêu hoặc sự chậm trễ. Trái nghĩa với 'increase'.

📝 Ví dụ thực tế

The new policy aims to decrease energy consumption. (v) / We observed a gradual decrease in complaints. (n)

その新しい方針はエネルギー消費量を減らすことを目的としています。 / 苦情が徐々に減少しているのが確認されました。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The company successfully managed to _______ operating expenses.

Q2: There has been a noticeable _______ in the number of customer returns this year.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉