🦅 Project Eagle
TOEIC Level 500
Decline
verb (動詞), noun (名詞)

Giảm sút, từ chối; sự suy giảm

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dùng khi số liệu (doanh thu) sụt giảm hoặc từ chối lời mời, đề xuất.

📝 Ví dụ thực tế

The company's profits began to decline after the market downturn.

市場の低迷後、会社の利益は減少し始めた。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The sales figures for the last quarter showed a significant _______.

Q2: Mr. Tanaka had to _______ the invitation to the conference due to a prior engagement.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉