TOEIC Level 500
Debit
noun (名詞), verb (動詞)
Ghi nợ, khoản nợ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thuật ngữ kế toán, chỉ việc khấu trừ tiền từ tài khoản hoặc bên nợ.
📝 Ví dụ thực tế
The monthly subscription fee will be debited from your bank account automatically.
月額利用料は自動的にあなたの銀行口座から引き落とされます。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Please ensure sufficient funds are available for the automatic _______ on the 5th.
Q2: The bank will _______ your account for the transaction fee.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.