TOEIC Level 500
date
noun (名詞) / verb (動詞)
ngày, ngày tháng, ghi ngày tháng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ hạn chót, cuộc hẹn hoặc ngày diễn ra sự kiện.
📝 Ví dụ thực tế
What is the expiration date of this coupon? I need to use it soon.
このクーポンの有効期限はいつですか?すぐに使う必要があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Please confirm the delivery _______ by tomorrow so we can arrange for staff to receive it.
Q2: The invoice should clearly state the order number and the _______ of purchase.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.