TOEIC Level 500
damage
noun (名詞)
thiệt hại, hư hại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ hư hại hàng hóa khi vận chuyển hoặc yêu cầu bảo hiểm.
📝 Ví dụ thực tế
The storm caused significant damage to the building.
その嵐は建物に甚大な損害を与えた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The insurance company will cover the _______ to your vehicle.
Q2: Please report any visible _______ to the package immediately upon arrival.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.