TOEIC Level 500
daily
adverb (副詞), adjective (形容詞)
hàng ngày, thường nhật
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ các công việc, báo cáo hoặc thói quen diễn ra mỗi ngày.
📝 Ví dụ thực tế
The team holds a brief daily meeting to discuss progress.
チームは進捗状況を話し合うために毎日短い会議を開く。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Please check your email for updates _______.
Q2: The factory produces thousands of units _______.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.