TOEIC Level 500
curriculum
noun (名詞)
chương trình giảng dạy
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ chương trình đào tạo, khóa học hoặc nội dung giảng dạy.
📝 Ví dụ thực tế
The new training curriculum focuses on leadership skills.
新しい研修カリキュラムはリーダーシップスキルに焦点を当てています。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company updated its training ________ to include more digital skills.
Q2: Developing a comprehensive ________ for new employees takes careful planning.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.