TOEIC Level 500
creditor
noun (名詞)
Chủ nợ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Người hoặc tổ chức cho vay tiền trong bối cảnh tài chính.
📝 Ví dụ thực tế
The company struggled to pay its creditors after a downturn in sales.
売上不振の後、その会社は債権者への支払いに苦しんだ。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company negotiated new payment terms with its main _______.
Q2: As a _______, the bank has the right to reclaim assets if the loan is defaulted.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.