TOEIC Level 500
credibility
noun (名詞)
Sự uy tín, độ tin cậy
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Đánh giá mức độ tin cậy của doanh nghiệp, thương hiệu hoặc nguồn thông tin.
📝 Ví dụ thực tế
The company's credibility was damaged after the product recall.
製品のリコール後、その会社の信頼性は損なわれた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: To maintain their _______, companies must be transparent with their customers.
Q2: The journalist's report lacked _______ because it cited unverified sources.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.