TOEIC Level 500
courtesy
noun (名詞)
sự lịch thiệp, nhã nhặn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự lịch thiệp, nhã nhặn trong dịch vụ khách hàng hoặc giao tiếp.
📝 Ví dụ thực tế
We expect all employees to treat customers with courtesy and professionalism.
全従業員が顧客に礼儀とプロ意識をもって接することを期待しています。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: As a matter of _______, please inform your colleagues if you will be late.
Q2: The hotel staff are known for their exceptional _______ and helpfulness.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.