TOEIC Level 500
course
noun (名詞)
khóa học, tiến trình
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ các khóa đào tạo doanh nghiệp, chương trình học hoặc hướng đi.
📝 Ví dụ thực tế
I enrolled in an online marketing course to improve my skills.
スキルアップのためにオンラインマーケティング講座に登録しました。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company offers a free training _______ for all new employees.
Q2: During the _______ of the meeting, several key decisions were made.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.