TOEIC Level 500
Counterpart
noun (名詞)
bên đối tác, người đồng cấp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ người có cùng chức vụ ở công ty hoặc bộ phận khác.
📝 Ví dụ thực tế
The CEO will meet with his counterpart from the Japanese branch next week.
CEOは来週、日本支社の同等の役職者と会談します。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The sales manager collaborated closely with her _______ in the marketing department on the new campaign.
Q2: Our company's product is designed to be a direct _______ to the market leader's most popular model.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.