TOEIC Level 500
Corporation
noun (名詞)
Tập đoàn, công ty lớn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường xuất hiện trong hồ sơ công ty hoặc giao dịch giữa các doanh nghiệp.
📝 Ví dụ thực tế
Many multinational corporations have offices in the city.
多くの多国籍企業がその都市にオフィスを構えている。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: She joined a large financial _______ after graduating from university.
Q2: The government offers tax incentives to newly established _______.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.