🦅 Project Eagle
TOEIC Level 500
cordial
adjective (形容詞)

thân ái, chân thành, nồng hậu

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Mô tả mối quan hệ thân thiện, ấm áp với đối tác hoặc khách hàng.

📝 Ví dụ thực tế

We maintain cordial relations with all our business partners.

私たちはすべてのビジネスパートナーと友好的な関係を維持しています。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Despite initial disagreements, the meeting concluded on a ________ note.

Q2: It's important to foster ________ relationships with colleagues.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉