TOEIC Level 500
coordinator
noun (調整役、コーディネーター)
Người điều phối, điều phối viên
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Người phụ trách liên lạc và điều phối các dự án hoặc sự kiện.
📝 Ví dụ thực tế
The event coordinator managed all aspects of the annual conference.
イベントコーディネーターは年次会議のあらゆる側面を管理した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: We need an experienced project _______ to oversee the new construction site.
Q2: As a sales _______, Sarah is responsible for scheduling meetings and managing client communications.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.