TOEIC Level 500
convention
noun (名詞)
Hội nghị, đại hội, quy ước
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ các cuộc họp lớn hoặc quy tắc, thông lệ kinh doanh.
📝 Ví dụ thực tế
The annual sales convention will be held in Chicago next month.
年次販売会議は来月シカゴで開催されます。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company sent its representatives to the industry _______ to network with peers.
Q2: It is a long-standing _______ that guests remove their shoes before entering the house.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.