🦅 Project Eagle
TOEIC Level 500
contingency
noun (名詞)

Sự cố bất ngờ, dự phòng

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thường dùng trong kế hoạch dự phòng ('contingency plan') hoặc quỹ dự phòng.

📝 Ví dụ thực tế

We need to develop a contingency plan for unexpected budget cuts.

予期せぬ予算削減に備えて、緊急時対応計画を立てる必要があります。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The company set aside a significant amount in its _______ fund.

Q2: Management reviewed the _______ plan in case of a system failure.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉