🦅 Project Eagle
TOEIC Level 500
Consolidate
verb (動詞)

Củng cố, hợp nhất, thống nhất

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Sáp nhập bộ phận, hợp nhất nợ hoặc củng cố vị thế kinh doanh.

📝 Ví dụ thực tế

The company decided to consolidate its offices into a single building to save costs.

その会社はコスト削減のため、オフィスを一つのビルに統合することを決定しました。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The new strategy aims to ______ all marketing efforts under one department.

Q2: We need to ______ our resources to achieve the project's ambitious goals.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉