TOEIC Level 500
Consistent
adjective (形容詞)
Nhất quán, kiên định
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để mô tả chất lượng, hiệu suất hoặc quy tắc luôn ổn định, không đổi.
📝 Ví dụ thực tế
The company aims to provide consistent quality products.
その会社は一貫した品質の製品を提供することを目指している。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The team's performance has been ______ throughout the season.
Q2: For best results, it's important to apply the cream ______ every day.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.