🦅 Project Eagle
TOEIC Level 500
consignment
noun (名詞)

hàng ký gửi, sự ký gửi

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thường dùng trong bối cảnh vận chuyển hàng hóa hoặc hợp đồng ký gửi.

📝 Ví dụ thực tế

The antique store operates on a consignment basis, selling items for owners and taking a percentage.

その骨董品店は委託販売方式で運営しており、所有者の品物を販売し、手数料を取っている。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Many boutiques prefer a _______ arrangement for specialty items, reducing their upfront inventory costs.

Q2: The latest _______ of electronics arrived at the warehouse this morning, ready for distribution.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉