TOEIC Level 500
considerable
adjective (形容詞)
đáng kể, to lớn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ số lượng, mức độ hoặc tầm quan trọng lớn trong kết quả kinh doanh.
📝 Ví dụ thực tế
The project required a considerable amount of time and effort.
そのプロジェクトにはかなりの時間と労力が必要とされた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company has made _______ progress in reducing its carbon footprint.
Q2: There has been a _______ increase in online sales this quarter.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.