TOEIC Level 500
consent
noun/verb (名詞/動詞)
sự đồng ý, chấp thuận
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường gặp trong hợp đồng hoặc điều khoản khi cần sự phê duyệt chính thức.
📝 Ví dụ thực tế
Parental consent is required for the field trip.
その遠足には保護者の同意が必要です。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: All participants must provide their written _______ before the study begins.
Q2: The board gave its _______ to the proposed merger after a thorough review.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.