TOEIC Level 500
consecutive
adjective (形容詞)
Liên tiếp, dồn dập
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng cho các khoảng thời gian hoặc sự kiện liên tục không ngắt quãng.
📝 Ví dụ thực tế
The team won five consecutive games, setting a new record.
そのチームは5試合連続で勝利し、新記録を樹立した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: For the third _______ year, the company reported record profits.
Q2: The seminar will be held on two _______ days, August 15th and 16th.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.