🦅 Project Eagle
TOEIC Level 500
conflict
noun (名詞) / verb (動詞)

Xung đột, mâu thuẫn, trùng lặp

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thường gặp trong 'xung đột lợi ích' hoặc 'trùng lịch trình' trong công việc.

📝 Ví dụ thực tế

There was a conflict in the schedules, so the meeting had to be rescheduled.

スケジュールの衝突があったため、会議は再調整されなければならなかった。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Due to a _______ of interest, Ms. Rodriguez was unable to vote on the proposal.

Q2: The manager had to mediate a _______ between two team members regarding project responsibilities.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉