TOEIC Level 500
confirmation
noun (名詞)
Sự xác nhận, thư xác nhận
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thư hoặc tin nhắn xác nhận đặt chỗ, đơn hàng hoặc cuộc họp.
📝 Ví dụ thực tế
Please check your inbox for the booking confirmation email.
予約確認メールが受信トレイに届いているかご確認ください。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: We require a written _______ of your attendance by Friday.
Q2: After placing your order, you will receive an immediate email _______.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.