🦅 Project Eagle
TOEIC Level 500
Confirm
verb (動詞)

Xác nhận

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dùng để xác nhận đặt chỗ, cuộc họp hoặc email trong bối cảnh công việc.

📝 Ví dụ thực tế

I would like to confirm my flight reservation for next Tuesday.

来週火曜日のフライト予約を確認したいのですが。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Could you please _______ your attendance at the workshop by Friday?

Q2: The hotel sent an email to _______ the details of our booking.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉