TOEIC Level 500
Conduct
動詞 (verb)
Tiến hành, thực hiện
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng khi thực hiện khảo sát, nghiên cứu, cuộc họp hoặc kiểm toán.
📝 Ví dụ thực tế
The firm will conduct a thorough investigation into the matter.
その会社はその件について徹底的な調査を実施する予定だ。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: A survey will be _______ among employees to gauge job satisfaction.
Q2: The research facility decided to _______ a new series of experiments next month.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.