TOEIC Level 500
conclude
verb (動詞)
kết luận, kết thúc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để tóm tắt cuộc họp, báo cáo hoặc kết thúc một cuộc thảo luận.
📝 Ví dụ thực tế
The meeting concluded with a decision to launch the new product next quarter.
会議は来四半期に新製品を発売するという決定で締めくくられた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: After reviewing all the evidence, the investigator _______ that the accident was caused by human error.
Q2: The conference will _______ with a keynote speech from the CEO at 5:00 PM.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.