TOEIC Level 500
computer
noun (名詞)
máy tính
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thiết bị văn phòng thiết yếu, dùng trong soạn thảo, phân tích dữ liệu và sự cố IT.
📝 Ví dụ thực tế
My new computer has a faster processor and more storage.
私の新しいコンピューターは、より速いプロセッサーと多くのストレージを搭載しています。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Please make sure your _______ is connected to the network before starting the meeting.
Q2: The IT department will help you set up your new office _______.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.