TOEIC Level 500
component
noun (名詞)
Thành phần, linh kiện.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ các bộ phận cấu thành sản phẩm, hệ thống hoặc kế hoạch.
📝 Ví dụ thực tế
The new model features several redesigned internal components.
新しいモデルは、いくつかの再設計された内部部品を特徴としています。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Engineers are working to improve the reliability of several critical _______ in the new device.
Q2: Each _______ of the software system must be thoroughly tested before launch.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.