TOEIC Level 500
competition
noun (名詞)
Sự cạnh tranh, cuộc thi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp trên thị trường hoặc cuộc thi.
📝 Ví dụ thực tế
The new product launch will face strong competition from existing brands.
新製品の発売は、既存ブランドからの激しい競争に直面するだろう。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Increased _______ in the market has led to lower prices for consumers.
Q2: Our company is always looking for ways to gain an advantage over the _______.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.