TOEIC Level 500
Compensate
verb (動詞)
Đền bù, bồi thường, trả công.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng trong bối cảnh trả lương nhân viên hoặc bồi thường thiệt hại doanh nghiệp.
📝 Ví dụ thực tế
The company offered to compensate the customer for the inconvenience.
会社は顧客に不便に対する補償を申し出た。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company ensures that its employees are fairly _______ for their contributions and performance.
Q2: We will _______ you for any damage caused during the delivery process.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.