TOEIC Level 500
Company
noun (名詞)
Công ty, doanh nghiệp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng để chỉ các hoạt động, chính sách hoặc hiệu suất của doanh nghiệp.
📝 Ví dụ thực tế
The company announced its plans to expand into new markets.
その会社は新しい市場への拡大計画を発表した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Our _______ is launching a new product line next quarter.
Q2: All employees are expected to represent the _______ well during business trips.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.