TOEIC Level 500
Commute
verb (動詞), noun (名詞)
Đi làm hàng ngày, sự đi lại.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc đi lại hàng ngày giữa nhà và nơi làm việc.
📝 Ví dụ thực tế
Many employees commute long distances to reach the city center.
多くの従業員が、都心に到着するために長距離を通勤しています。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Her daily _______ to work takes about 45 minutes by train.
Q2: He prefers to live close to the office to avoid a long daily _______.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.