TOEIC Level 500
Common
adjective (形容詞)
Phổ biến, chung
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ các thói quen, vấn đề hoặc mục tiêu chung của nhiều người.
📝 Ví dụ thực tế
It's common practice to back up your data regularly.
データを定期的にバックアップするのは一般的な慣行です。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Employee satisfaction is a ______ goal shared by all departments.
Q2: Delays due to unexpected weather are unfortunately ______ in this region.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.