TOEIC Level 500
commodity
noun (名詞)
Hàng hóa, nhu yếu phẩm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường chỉ nguyên liệu thô, nông sản hoặc sản phẩm cơ bản trên thị trường.
📝 Ví dụ thực tế
Oil is a highly traded commodity on the global market.
石油は世界市場で非常に活発に取引される商品です。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The price of agricultural _______ can fluctuate significantly due to weather conditions.
Q2: Our company specializes in trading various _______, from metals to grains.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.