🦅 Project Eagle
TOEIC Level 500
commerce
noun (名詞)

Thương mại

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ hoạt động giao thương hoặc buôn bán quy mô lớn, như thương mại điện tử.

📝 Ví dụ thực tế

E-commerce has transformed the way we conduct global commerce.

Eコマースは、私たちが世界の商業を行う方法を変えました。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The government is encouraging international _______ to boost economic growth.

Q2: New policies aim to regulate online _______ to protect consumers.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉